(Bài share từ FB nhà báo Hoàng Tư Giang)
Bài nhận định về diễn biến điều hành kinh tế sau hơn một năm thực hiện cuộc sáp nhập lịch sử giữa bộ đầu tư và bộ ngân sách.
Kỳ vọng ban đầu của việc hợp nhất hai bộ là tạo ra một sự "cộng hưởng thể chế" — kết hợp giữa tầm nhìn vĩ mô, cởi mở, kiến tạo tăng trưởng của bộ đầu tư với kỷ luật tài khóa, sự chặt chẽ của bộ ngân sách.
Tuy nhiên, thực tiễn vận hành cho thấy đang diễn ra một quá trình "đồng hóa thể chế ngược": tư duy quản trị tài chính – kiểm soát nguồn thu đang lấn át và từng bước làm mờ nhạt tư duy phát triển kinh tế tư nhân.
1. Những biểu hiện thực tế cho thấy tư duy thu ngân sách đang áp đảo. Sự chênh lệch giữa hai hệ tư duy thể hiện rất rõ qua những chỉ dấu cụ thể trong thời gian qua:
• Thước đo thành công tuyệt đối hóa chỉ tiêu thu ngân sách: Trong các báo cáo tổng kết và chỉ đạo điều hành, thành tích nổi bật nhất luôn là những con số kỷ lục về thu ngân sách nhà nước (năm 2025 thu vượt tới hơn 30%–34% dự toán, chạm mốc khoảng 2,65 triệu tỷ đồng). Khi con số thu bằng tiền trở thành KPI rõ ràng và dễ thấy nhất để khẳng định năng lực điều hành của bộ máy mới, mọi nỗ lực của hệ thống vô hình trung bị cuốn vào việc: siết chặt hóa đơn điện tử, rà soát truy thu thuế thương mại điện tử, siết các sắc thuế lũy tiến và tối đa hóa việc thu hồi nợ đọng.
• Chiến dịch giải quyết doanh nghiệp kẹt mang tính cưỡng chế hơn là tháo gỡ: Trước con số khổng lồ hơn 292.000 doanh nghiệp kẹt giải thể vì thuế và gần 326.000 doanh nghiệp nợ thuế bỏ địa chỉ, cơ quan quản lý đã phát động chiến dịch "Làm sạch mã số thuế". Tuy nhiên, bản chất của giải pháp vẫn chủ yếu là gửi thông báo yêu cầu người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ nộp phạt, truy thu tờ khai hoặc phối hợp chuyển sang cơ quan đăng ký kinh doanh để thu hồi giấy phép. Tinh thần của một cơ chế giải thể rút gọn, cơ chế xóa nợ tự động hoặc thủ tục "khoan thư sức dân" để đóng sổ cho các pháp nhân khánh kiệt hoàn toàn vắng bóng.
• Sự biến mất của "cơ chế đối trọng" bảo vệ doanh nghiệp: Trước đây, trong các phiên họp Chính phủ hay soạn thảo luật, bộ đầu tư luôn đóng vai trò là "luật sư bào chữa" cho khu vực kinh tế tư nhân. Bộ đầu tư thường xuyên phản biện các đề xuất tăng thuế, siết thủ tục của bộ ngân sách để bảo vệ môi trường kinh doanh và dòng vốn đầu tư. Sau khi sáp nhập thành một cơ cấu chỉ huy thống nhất, tiếng nói phản biện mang tính bảo vệ tinh thần doanh nghiệp đã bị triệt tiêu từ bên trong.
2. Cội rễ thể chế: Vì sao tư duy phát triển từ bộ đầu tư lại bị lép vế?
Hiện tượng này không đơn thuần là câu chuyện cá nhân lãnh đạo, mà bắt nguồn từ các quy luật quản trị công:
a. Cuộc đối đầu giữa "KPI cứng" và "KPI mềm"
• Bộ ngân sách cũ quản lý bằng các "chỉ số cứng" đo đếm được từng giờ, từng ngày: Số thu ngân sách đạt bao nhiêu phần trăm, nợ công kiểm soát ở mức nào, kho bạc còn bao nhiêu tiền. Đây là các chỉ số có áp lực tức thì và trực tiếp đối với sinh mệnh chính trị của người điều hành tài khóa.
• Bộ đầu tư cũ lại vận hành trên các "chỉ số mềm": Chỉ số năng lực cạnh tranh (PCI), môi trường kinh doanh thông thoáng, mức độ đổi mới sáng tạo, tinh thần khởi nghiệp. Những giá trị này mang tính dài hạn, vô hình và rất khó lượng hóa trong báo cáo kết quả từng quý. Khi đặt chung trong một bộ máy, các mục tiêu có số liệu định lượng trước mắt sẽ lập tức nghiền nát các mục tiêu định tính dài hạn.
b. Bản năng "phòng vệ rủi ro" của công chức kiểm soát
Cán bộ thuộc khối tài chính, thuế, hải quan hoạt động theo tôn chỉ "làm đúng điều khoản quy định để tránh rủi ro kiểm toán, thanh tra". Nếu một cán bộ linh hoạt cho doanh nghiệp đóng mã số thuế nhanh, họ đối mặt với rủi ro bị kỷ luật nếu sau này phát hiện có thất thoát tiền phạt hay thuế. Ngược lại, việc bắt bẻ chứng từ, phạt chậm nộp tờ khai hay áp lệnh tạm hoãn xuất cảnh là hành động an toàn tuyệt đối về mặt pháp lý công vụ.
Văn hóa quản lý rủi ro này nhanh chóng lan tỏa sang các bộ phận phụ trách đăng ký kinh doanh và đầu tư vốn trước đây quen với tư duy cởi mở.
c. Tư duy "quản con nợ" thay vì "giải phóng nguồn lực"
Doanh nghiệp chết đi trong kinh tế học là để giải phóng mặt bằng, vốn và con người cho chu kỳ kinh doanh mới. Nhưng dưới góc nhìn của bộ máy thu ngân sách, một doanh nghiệp thất bại trước hết vẫn là một "con nợ tiềm năng" cần phải kiểm kê, truy thu các khoản phí môn bài tồn đọng và tiền phạt tờ khai trước khi cho phép họ rời khỏi sổ bộ.
3. Hệ lụy đối với nền kinh tế và phản ứng thị trường
Tình trạng này kéo dài đang dẫn đến những tác động tiêu cực rõ rệt:
• Bào mòn tinh thần doanh nhân: Sự e ngại pháp lý khi thất bại khiến giới kinh doanh có xu hướng co cụm. Doanh nhân không dám đầu tư mạo hiểm hoặc mở rộng pháp nhân mới vì lo ngại một khi thị trường biến động, họ sẽ bị trói chặt trong các khoản phạt hành chính và bị phong tỏa xuất cảnh.
• Thúc đẩy xu hướng "kinh tế phi chính thức": Khi việc thành lập và đóng cửa công ty có tư cách pháp nhân đem lại quá nhiều rủi ro về thủ tục thuế hậu kiểm, nhiều người kinh doanh có xu hướng rút về hoạt động dưới dạng cá nhân không đăng ký, thanh toán tiền mặt hoặc chuyển khoản cá nhân để né tránh sự giám sát.
• Bẫy tăng thu ngắn hạn nhưng thu hẹp nền tảng dài hạn: Việc tăng thu ngân sách vượt dự toán trong bối cảnh hàng trăm ngàn doanh nghiệp ngừng hoạt động cho thấy nguồn thu đang đến từ việc siết chặt kiểm tra và khai thác sâu hơn trên số doanh nghiệp còn sống, chứ không phải hoàn toàn đến từ sự nở rộ của sức khỏe khu vực tư nhân.
Đòi hỏi cấp thiết:
Đúng như băn khoăn của các chuyên gia và đại biểu tại nghị trường, một siêu bộ nắm cả tiền thu, tiền chi và quy hoạch kinh tế quốc gia không thể vận hành đơn thuần như một cơ quan tổng tài vụ hay một trạm thu thuế.
Nếu cơ quan lập pháp và hành pháp không sớm can thiệp bằng việc thiết lập lại chức năng nhiệm vụ, tái cân bằng quyền lực bằng các đạo luật cụ thể (như sửa đổi căn bản Luật Doanh nghiệp, Luật Quản lý thuế và Luật Phá sản theo hướng bảo hộ quyền thất bại và hậu kiểm), thì mục tiêu "đột phá thể chế" để khơi thông nguồn lực sẽ rất khó đạt được kết quả như mong đợi. Tinh thần và niềm tin kinh doanh ngày càng khó mà rực rỡ như mong muốn.

