Nhóm chuyên gia thị trường của BSA vẫn họp cuối tuần thường xuyên. Trong những cái tên được nêu, có Samsung với mấy tín hiệu vui: (1) Phục hồi và tăng trưởng tích cực, tính đến đầu năm 2026, 4 nhà máy lớn của Samsung tại Việt Nam báo cáo lợi nhuận ròng năm 2025 đạt khoảng 3,68 tỷ USD, tăng 12,2% so với năm trước. (2)giữ vững kỷ lục dẫn đầu thị trường TV thế giới sau 19 năm liên tiếp giữ vị trí số 1 trên thị trường , tính đến năm 2025. Samsung cũng vừa thắng lớn với 47 giải thương về thiết kế, tại giải thưởng Thiết kế quốc tế IDEA 2025, khẳng định triết lý "Intelligence by Design" (Kiến tạo thông minh).
Và cũng khá “bồi hồi”, một bạn chuyên gia về thị trường “chịp bán dẫn” lại nhắc tới câu chuyện thú vị: Hành trình từ “Cá khô” đến “Chip bán dẫn”. Chắc nhiều bạn khó tưởng tượng rằng một tập đoàn hùng mạnh như Samsung mà đã định hình chuỗi cung ứng “chip nhớ toàn cầu” đã khởi nghiệp bằng một cửa hàng nhỏ buôn bán cá khô và mì sợi, trái cây vào năm 1938.


Sự vươn mình của Hàn Quốc không phải là một phép màu ngẫu nhiên, mà là kết quả của một bản thiết kế (design) hoàn hảo giữa nhà nước và doanh nghiệp qua đó, người Hàn đã biến công nghệ thành một mệnh lệnh lịch sử để thoát nghèo.
HIỆN NAY Ở VIỆT NAM, VIỆC ĐẨY MẠNH THỰC HIỆN NGHỊ QUYẾT 57 VỀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO ghi nhận. Nhiều năm qua, đã có những doanh nghiệp nỗ lực đi theo hướng này nhưng chưa thành làn sóng mạnh mẽ. Hi vọng nghị quyết 57 sẽ tạo ra những điều kiện thuận lợi nhất để tạo thành làn sóng phát triển . Nhóm chuyên gia thị trường cũng thảo luận về cách mà một công ty ở thành phố Hồ Chí Minh, công ty thiết bị bay không người lái RTR đã nói và thực hiện đúng công thức này:
(1) Đã làm công nghệ là phải vươn tầm thế giới, RTR chọn con đường khó nhưng phù hợp với bối cảnh phát triển khoa học công nghệ Việt Nam: Con đường duy nhất để vươn tầm thế giới là tạo ra phát minh vượt trội qua R&D. Chấp nhận hy sinh lợi nhuận ngắn hạn, đổ tiền vào R&D (Nghiên cứu & Phát triển) trong gần thập kỷ khi chưa thấy rõ doanh thu. Họ quyết làm ra những sản phẩm mà thế giới phải ngưỡng mộ.
2) Ở góc độ chính sách hỗ trợ của quốc gia, RtR cũng đề nghị chính sách ưu tiên tài trợ cho nhóm "đoạt huy chương vàng". Các doanh nghiệp có sản phẩm công nghệ vươn tầm thế giới, thì cũng như nhóm học sinh đoạt huy chương vàng toán quốc tế mà Việt Nam chúng ta hầu như năm nào cũng có.
Tổng thống Park Chung-hee, người kiến tạo nên "Kỳ tích sông Hàn", từng có một câu nói đầy khắc nghiệt: "Cạnh tranh hay là chết". Ông áp dụng chiến lược "kỷ luật xuất khẩu", ép các Chaebol như Samsung phải bước ra thế giới nếu muốn nhận được sự hỗ trợ từ chính phủ. Từ một công ty buôn cá khô và mì sợi vào năm 1938, Samsung đã phải trải qua 30 năm học hỏi tàn khốc để có được những sản phẩm tự chủ đầu tiên.

Mời bạn đọc bài viết của ông Tuấn Huỳnh với đề tài “sắc lạnh”:
TẠI SAO ĐÔNG Á SỞ HỮU CÁC ĐẾ CHẾ CÔNG NGHỆ TOÀN CẦU, CÒN VIỆT NAM THÌ KHÔNG?
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần nhìn vào những con số thực tế, triết lý kiến tạo quốc gia và bản chất sâu xa trong động cơ của doanh nghiệp.
HÀNH TRÌNH TỪ CON SỐ KHÔNG ĐẾN THỐNG TRỊ THẾ GIỚI
Không một tập đoàn công nghệ Đông Á nào sinh ra đã ở vạch đích. Sự trỗi dậy của họ là một quá trình tích lũy, học hỏi và vươn lên tàn khốc, thường kéo dài từ 20 đến 40 năm.
HÀN QUỐC (Samsung, Hyundai, SK, LG): Samsung khởi thủy năm 1938 chỉ là một công ty buôn bán mì sợi và cá khô. Mãi đến cuối thập niên 1960, họ mới bước vào mảng điện tử bằng việc lắp ráp TV đen trắng cho Sanyo (Nhật Bản). Phải mất hơn 30 năm (đến thập niên 1990) Samsung mới thực sự có những sản phẩm công nghệ mang tính tự chủ và vươn tầm toàn cầu. Hiện tại, chỉ riêng Samsung đã đóng góp khoảng 15-20% GDP của Hàn Quốc và chiếm hơn 20% tổng kim ngạch xuất khẩu của quốc gia này. Sự hiện diện của Samsung, SK Hynix định hình chuỗi cung ứng chip nhớ và thiết bị thông minh toàn cầu.
ĐÀI LOAN (TSMC, Foxconn, ASUS, MediaTek): TSMC được thành lập năm 1987 bởi Morris Chang với sự hậu thuẫn của chính quyền. Từ một hòn đảo không có tên tuổi về công nghệ, Đài Loan nay nắm giữ vị trí yết hầu của thế giới. TSMC hiện sản xuất khoảng 60% tổng lượng chip bán dẫn và hơn 90% chip tiên tiến nhất toàn cầu. Vốn hóa của TSMC có thời điểm vượt 700 tỷ USD, lớn hơn GDP của nhiều quốc gia.
NHẬT BẢN (Sony, Toyota, Panasonic, Toshiba): Vươn lên từ đống tro tàn của Thế chiến II, các keiretsu (tài phiệt) Nhật Bản đã đưa chất lượng sản phẩm (Total Quality Management) thành một chuẩn mực toàn cầu. Từ thập niên 1970 - 1980, hàng điện tử và ô tô Nhật Bản đã đánh bại các đối thủ Mỹ ngay trên đất Mỹ bằng công nghệ vượt trội và sự bền bỉ.
TRUNG QUỐC (Huawei, Tencent, BYD, DJI): BYD thành lập năm 1995 chỉ để làm pin điện thoại. Huawei thành lập năm 1987 với số vốn 21.000 NDT (khoảng vài nghìn USD), ban đầu chỉ buôn bán thiết bị tổng đài tổng hợp từ Hong Kong. Sau 30 năm, Huawei dẫn đầu thế giới về thiết bị viễn thông 5G, còn BYD vươn lên trở thành nhà sản xuất xe điện lớn nhất thế giới, đe dọa trực tiếp Tesla và ngành công nghiệp ô tô phương Tây.
Đặc điểm chung: Mức độ lan tỏa của họ không dừng lại ở việc bán hàng. Họ thiết lập tiêu chuẩn công nghệ, nắm giữ bằng sáng chế cốt lõi, và định đoạt chuỗi cung ứng toàn cầu. Sự thành công này không đến từ phép màu, mà là kết quả của một bản thiết kế (design) hoàn hảo giữa nhà nước và doanh nghiệp.
SỰ HỘI TỤ GIỮA CHÍNH PHỦ KIẾN TẠO VÀ LÒNG TỰ TÔN DÂN TỘC CỦA DOANH NGHIỆP
Sự vĩ đại của các tập đoàn Đông Á là hệ quả của một khế ước bất thành văn giữa Nhà nước và Doanh nghiệp: Nhà nước bảo hộ và tài trợ, Doanh nghiệp phải trả ơn bằng năng lực cạnh tranh quốc tế.
1. Chính sách đúng đắn, thực dụng và có tính kỷ luật thép:
Các nước Đông Á không ban phát chính sách một cách chung chung. Họ áp dụng chiến lược "kỷ luật xuất khẩu" (Export Discipline). Ví dụ, tại Hàn Quốc thời Tổng thống Park Chung-hee, chính phủ cấp vốn vay giá rẻ và bảo hộ thị trường nội địa cho các Chaebol, nhưng với một điều kiện tiên quyết: Phải xuất khẩu được hàng hóa ra thế giới. Nếu anh không chứng minh được sản phẩm của mình đủ sức cạnh tranh quốc tế, nhà nước sẽ cắt tài trợ và dồn lực cho kẻ khác. Chính sách này ép các doanh nghiệp không thể "nằm ườn" vắt sữa thị trường nội địa.
2. Khát vọng chinh phục và lòng tự tôn dân tộc
Các nhà sáng lập như Lee Byung-chul (Samsung), Chung Ju-yung (Hyundai), hay Nhậm Chính Phi (Huawei) coi kinh doanh là một chiến trường để khẳng định vị thế quốc gia. Họ không ỷ lại, không cào tài nguyên thiên nhiên (vì Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan vốn dĩ không có tài nguyên để cào). Họ chấp nhận hy sinh lợi nhuận ngắn hạn, đổ hàng tỷ USD vào R&D (Nghiên cứu & Phát triển) trong hàng thập kỷ khi chưa thấy rõ doanh thu. Họ có hoài bão làm ra những sản phẩm mà thế giới phải ngưỡng mộ, chứ không dừng lại ở việc kiếm tiền để làm giàu cá nhân.
TẠI SAO VIỆT NAM CHƯA THỂ CÓ TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ TẦM CỠ THẾ GIỚI?
Nhìn vào bức tranh kinh tế Việt Nam, sự thiếu vắng các tập đoàn công nghệ lõi không phải là tai nạn, mà là hệ quả logic của một môi trường vĩ mô và vi mô còn nhiều khiếm khuyết.
1. Chính sách chung chung, thiếu kỷ luật và nguy cơ phục vụ nhóm lợi ích
Chính sách phát triển công nghiệp của chúng ta thường dừng ở mức "định hướng", "khuyến khích", thiếu những bộ tiêu chí KPI rõ ràng như cách Đông Á đã làm. Nguồn lực quốc gia (đất đai, tín dụng) thường không chảy vào những doanh nghiệp có năng lực công nghệ lõi, mà dễ dàng bị thâu tóm bởi các nhóm lợi ích thân hữu. Thay vì dùng chính sách để ép doanh nghiệp phải vươn ra biển lớn, nhiều cơ chế lại tạo kẽ hở để doanh nghiệp "trục lợi chính sách" ngay trong ao làng.
2. Tư duy "Phân lô bán nền", cào tài nguyên và trục lợi lòng tin
Bi kịch lớn nhất của doanh nghiệp lớn tại Việt Nam là sự dễ dãi trong việc làm giàu từ bất động sản và khai thác tài nguyên. Khi việc lấy đất, phân lô bán nền mang lại lợi nhuận khổng lồ trong thời gian ngắn, rất ít doanh nhân đủ bản lĩnh và kiên nhẫn để đầu tư 10-20 năm cho một công nghệ chưa biết sống chết ra sao.
Tệ hơn, một bộ phận doanh nghiệp lợi dụng lòng tự hào dân tộc, hô hào "Made in Vietnam", nhưng thực chất chỉ là nhập khẩu linh kiện, lắp ráp thủ công, thay nhãn mác để bán giá cao cho đồng bào. Họ trục lợi trên niềm tin của người tiêu dùng, làm tổn thương khát vọng tự cường của dân tộc.
3. Thiếu hoài bão, ăn xổi ở thì và văn hóa "trưởng giả học làm sang"
Nhiều chủ doanh nghiệp Việt Nam khi vừa tích lũy được chút tư bản đã vội vàng thỏa mãn. Văn hóa doanh nhân ở nhiều nơi bị lệch chuẩn: thước đo của sự thành công không phải là số lượng bằng sáng chế thế giới, không phải là phát minh làm thay đổi xã hội, mà là việc sở hữu bao nhiêu bất động sản đắc địa, đi siêu xe gì, tậu du thuyền nào.
Họ "ăn xổi ở thì", tích tụ tài sản để vinh thân phì gia, ăn chơi trác táng. Sự thiếu hụt một "tinh thần vĩ đại" (greatness) khiến họ mãi lẹt đẹt ở tư duy con buôn, mua thấp bán cao, thay vì tư duy của một nhà thiết kế và kiến tạo (Intelligence by Design).
4. Khuyết tật năng lực: Không hiểu công nghệ, không đầu tư nuôi dưỡng
Để làm công nghệ thế giới, doanh nghiệp cần những bộ óc kỹ trị. Ở Việt Nam, các chiến lược công nghệ thường chỉ là những khẩu hiệu sáo rỗng để đánh bóng tên tuổi trên truyền thông (PR).
Doanh nghiệp không thực sự hiểu công nghệ sâu, không có quỹ R&D đúng nghĩa, không chịu chi trả để thu hút và nuôi dưỡng nhân tài khoa học gốc. Hậu quả là, chúng ta tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu chỉ ở tầng đáy: gia công bằng mồ hôi và nước mắt, không có bất kỳ một sự sáng tạo công nghệ cốt lõi nào mang tính định hình thế giới.
Kết luận: Việt Nam sẽ không bao giờ có một Samsung hay TSMC nếu dòng vốn của xã hội vẫn tiếp tục đổ vào đầu cơ đất đai, nếu doanh nhân vẫn tự hào về siêu xe thay vì công nghệ, và nếu chính sách quốc gia không có sự nghiêm minh mang tính "kỷ luật sinh tồn". Đã đến lúc phải tái thiết kế lại tư duy quản trị quốc gia và định hình lại hệ giá trị của giới doanh nhân, biến khát vọng công nghệ thành một mệnh lệnh của lịch sử, chứ không phải là một khẩu hiệu trang trí.